endogenous depression

endogenous depression

A person experiences endogenous depression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trầm cảm nội sinh: "endogenous depression" một trạng thái trầm cảm không nguyên nhân kích hoạt rõ ràng từ bên ngoài, được cho xuất phát từ các yếu tố sinh học bên trong cơ thể, như di truyền hoặc mất cân bằng hóa học trong não.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc trầm cảm nội sinh sau khi loại trừ mọi yếu tố căng thẳng bên ngoài.)
  • (Không giống như trầm cảm phản ứng, trầm cảm nội sinh thường cần dùng thuốc để điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endogenous depression" thường được phân biệt với "reactive depression" (trầm cảm phản ứng), loại trầm cảm nguyên nhân rõ ràng từ các sự kiện cuộc sống như mất mát, thất bại.
  • Trong y học, thuật ngữ này đôi khi được thay thế bằng "major depressive disorder" (rối loạn trầm cảm chính) khi không yếu tố kích hoạt ngoại sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Endogenous (tính từ): nội sinh, phát sinh từ bên trong cơ thể.
    • Endogenous factors such as genetics play a key role in this condition. (Các yếu tố nội sinh như di truyền đóng vai trò chính trong tình trạng này.)
  • Depression (danh từ): trầm cảm, trạng thái buồn bã kéo dài.
    • Chronic depression can affect daily functioning. (Trầm cảm mãn tính có thể ảnh hưởng đến chức năng hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Major depressive disorder: rối loạn trầm cảm chính (một thuật ngữ lâm sàng rộng hơn, bao gồm cả trầm cảm nội sinh).
  • Biological depression: trầm cảm sinh học (nhấn mạnh nguyên nhân từ cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffer from endogenous depression: bị trầm cảm nội sinh.
    • Many people suffer from endogenous depression without realizing it. (Nhiều người bị trầm cảm nội sinh không nhận ra.)
  • Treat endogenous depression: điều trị trầm cảm nội sinh.
    • Doctors often treat endogenous depression with antidepressants. (Bác sĩ thường điều trị trầm cảm nội sinh bằng thuốc chống trầm cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Chemical imbalance: mất cân bằng hóa học (thường dùng để mô tả chế của trầm cảm nội sinh).
    • Endogenous depression is often linked to a chemical imbalance in the brain. (Trầm cảm nội sinh thường liên quan đến mất cân bằng hóa học trong não.)
  • Inherent mood disorder: rối loạn tâm trạng bẩm sinh (nhấn mạnh yếu tố di truyền).
    • The concept of endogenous depression suggests an inherent mood disorder. (Khái niệm trầm cảm nội sinh gợi ý một rối loạn tâm trạng bẩm sinh.)